ethel merman

ethel merman

Ethel Merman performed on a Broadway stage.

Định nghĩa

Ethel Merman một danh từ riêng, dùng để chỉ một nữ ca sĩ người Mỹ nổi tiếng, người đã xuất hiện trong nhiều vở nhạc kịch hài (musical comedies) từ năm 1909 đến 1984. được biết đến với giọng hát mạnh mẽ, đầy nội lực phong cách biểu diễn sân khấu ấn tượng, đặc biệt trong các tác phẩm của Broadway.

dụ sử dụng
  • (Ethel Merman một nghệ sĩ biểu diễn huyền thoại trên sân khấu Broadway.)
  • (Giọng hát mạnh mẽ của đã khiến Ethel Merman trở nên khó quên trong lịch sử nhạc kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Ethel Merman": được dùng để miêu tả một người giọng hát to, khỏe hoặc phong cách biểu diễn phô trương, tự tin.

    • She sang with the force of Ethel Merman, filling the entire hall. ( ấy hát với sức mạnh của Ethel Merman, lấp đầy cả hội trường.)
  • "Ethel Merman-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống Ethel Merman, thường chỉ sự hoành tráng, mạnh mẽ trong biểu diễn.

    • His stage presence was almost Ethel Merman-esque, commanding attention from everyone. (Sự hiện diện trên sân khấu của anh ấy gần như mang phong cách Ethel Merman, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Merman (không biến thể trực tiếp, nhưng từ này thường chỉ dùng trong tên riêng "Ethel Merman").
  • Broadway star (ngôi sao Broadway): từ gần nghĩa, chỉ những nghệ sĩ nổi tiếng trên sân khấu Broadway, tương tự như Ethel Merman.
  • Musical theater icon (biểu tượng nhạc kịch): một cách gọi khác để chỉ những người tầm ảnh hưởng như Ethel Merman.
Từ đồng nghĩa
  • Showstopper: người biểu diễn xuất sắc, làm khán giả phải ngừng lại để vỗ tay (thường dùng để miêu tả Ethel Merman).
    • Ethel Merman was a true showstopper in every performance. (Ethel Merman một nghệ sĩ xuất sắc thực sự trong mọi buổi biểu diễn.)
  • Diva: nữ ca sĩ tài năng nổi tiếng, thường phong cách mạnh mẽ (có thể dùng để so sánh với Ethel Merman).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belt out: hát to, mạnh mẽ (thường dùng để miêu tả cách hát của Ethel Merman).
    • She belted out the song like Ethel Merman, leaving the audience speechless. ( ấy hát to mạnh mẽ bài hát như Ethel Merman, khiến khán giả không nói nên lời.)
  • Take the stage: lên sân khấu biểu diễn (gắn liền với phong cách của Ethel Merman).
    • When Ethel Merman took the stage, everyone knew it would be a memorable show. (Khi Ethel Merman lên sân khấu, mọi người đều biết đó sẽ một buổi diễn đáng nhớ.)
Thành ngữ liên quan
  • "There's no business like show business": câu nói nổi tiếng gắn liền với Ethel Merman ( đã hát bài hát này trong vở nhạc kịch "Annie Get Your Gun"), dùng để chỉ sự hấp dẫn độc đáo của ngành giải trí.
    • He left his boring job to join the circus, saying, "There's no business like show business," just like Ethel Merman. (Anh ấy rời bỏ công việc nhàm chán để tham gia rạp xiếc, nói rằng "Không ngành nào như ngành giải trí," giống như Ethel Merman.)